Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình nón ngược
* ttừ|- obconical
* Từ tham khảo/words other:
-
trát bằng đất sét trộn
-
trát bằng vữa lỏng
-
trát bằng vữa xtucô
-
trật bánh
-
trát bắt để trống tên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình nón ngược
* Từ tham khảo/words other:
- trát bằng đất sét trộn
- trát bằng vữa lỏng
- trát bằng vữa xtucô
- trật bánh
- trát bắt để trống tên