Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình pháp
- penal|= chế độ/cải cách hình pháp ở một quốc gia penal system/reform of a country
* Từ tham khảo/words other:
-
lằn gợn
-
lân hành
-
lan hoàng thảo
-
lần hồi
-
lan huệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình pháp
* Từ tham khảo/words other:
- lằn gợn
- lân hành
- lan hoàng thảo
- lần hồi
- lan huệ