Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình thành
- to take form/shape|= kế hoạch bắt đầu hình thành trong đầu tôi the plan is beginning to take shape in my mind
* Từ tham khảo/words other:
-
người mắt lác
-
người mất sức
-
người mật thám
-
người mất trí
-
người mát-xcơ-va
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình thành
* Từ tham khảo/words other:
- người mắt lác
- người mất sức
- người mật thám
- người mất trí
- người mát-xcơ-va