Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình trụ
- Cylinder
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hình trụ
- cylinder
* Từ tham khảo/words other:
-
bự
-
bụ bẫm
-
bụ bẫm ngây thơ
-
bú bình
-
bứ bự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình trụ
* Từ tham khảo/words other:
- bự
- bụ bẫm
- bụ bẫm ngây thơ
- bú bình
- bứ bự