Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hố đạn
- ammunition pit
* Từ tham khảo/words other:
-
lời báo cho biết trước
-
lời bào chữa
-
lời báo tin
-
lời báo trước
-
lời bạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hố đạn
* Từ tham khảo/words other:
- lời báo cho biết trước
- lời bào chữa
- lời báo tin
- lời báo trước
- lời bạt