Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hô hấp phế quản
- bronchial respiration
* Từ tham khảo/words other:
-
quân phí
-
quân phiệt
-
quân phiệt hóa
-
quận phó
-
quan phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hô hấp phế quản
* Từ tham khảo/words other:
- quân phí
- quân phiệt
- quân phiệt hóa
- quận phó
- quan phòng