Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hổ phụ sinh hổ tử
- like father, like son
* Từ tham khảo/words other:
-
thư chuyển theo thông lệ
-
thư chuyển tiền
-
thú có túi
-
thú có túi ôpôt
-
thú có vòi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hổ phụ sinh hổ tử
* Từ tham khảo/words other:
- thư chuyển theo thông lệ
- thư chuyển tiền
- thú có túi
- thú có túi ôpôt
- thú có vòi