Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ho ra đờm
- to cough up phlegm
* Từ tham khảo/words other:
-
cách mạng xã hội chủ nghĩa
-
cách mạng xanh
-
cách may mặc
-
cách mệnh
-
cách mô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ho ra đờm
* Từ tham khảo/words other:
- cách mạng xã hội chủ nghĩa
- cách mạng xanh
- cách may mặc
- cách mệnh
- cách mô