Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồ sơ đăng ký
- admission forms; registration forms
* Từ tham khảo/words other:
-
ở phía tim
-
ở phía trái cơ thể
-
ở phía trên
-
ở phía trên con mắt
-
ở phía trong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồ sơ đăng ký
* Từ tham khảo/words other:
- ở phía tim
- ở phía trái cơ thể
- ở phía trên
- ở phía trên con mắt
- ở phía trong