Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hô vang
- to shout clamorously
* Từ tham khảo/words other:
-
người thích kiện cáo
-
người thích lái ô tô thật nhanh
-
người thích làm lớn
-
người thích làm trò hề
-
người thích lùng mua sách quý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hô vang
* Từ tham khảo/words other:
- người thích kiện cáo
- người thích lái ô tô thật nhanh
- người thích làm lớn
- người thích làm trò hề
- người thích lùng mua sách quý