Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hóa áp
* dtừ|- piezochemistry
* Từ tham khảo/words other:
-
điểm bằng trang kim
-
diềm bằng vải xếp nếp
-
điểm báo
-
điềm báo hiệu
-
điểm bão hòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hóa áp
* Từ tham khảo/words other:
- điểm bằng trang kim
- diềm bằng vải xếp nếp
- điểm báo
- điềm báo hiệu
- điểm bão hòa