Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hóa đường
* dtừ|- saccharification
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết biểu sinh
-
thuyết cải thiện
-
thuyết can-vin
-
thuyết cấp tiến
-
thuyết chiết trung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hóa đường
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết biểu sinh
- thuyết cải thiện
- thuyết can-vin
- thuyết cấp tiến
- thuyết chiết trung