Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoa không nở
* ngđtừ|- unflower
* Từ tham khảo/words other:
-
ngừng nói
-
ngừng nói chuyện bằng điện thoại
-
ngừng ở giữa câu
-
ngừng phát
-
ngừng quay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoa không nở
* Từ tham khảo/words other:
- ngừng nói
- ngừng nói chuyện bằng điện thoại
- ngừng ở giữa câu
- ngừng phát
- ngừng quay