Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoả lực bảo vệ
- covering fire
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày rày
-
ngày sang sửa tranh
-
ngay sau
-
ngày sau
-
ngay sau đây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoả lực bảo vệ
* Từ tham khảo/words other:
- ngày rày
- ngày sang sửa tranh
- ngay sau
- ngày sau
- ngay sau đây