Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoả lực yểm hộ
- supporting fire; support fire
* Từ tham khảo/words other:
-
trớ
-
trở
-
trợ
-
trò ăn cắp vặt
-
trò ăn cướp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoả lực yểm hộ
* Từ tham khảo/words other:
- trớ
- trở
- trợ
- trò ăn cắp vặt
- trò ăn cướp