Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoả mù
- smoke-bomb; smoke-screen|= thả hoả mù để đánh lừa dư luận to use a smoke-screen to deceive public opinion
* Từ tham khảo/words other:
-
bằng cớ
-
băng cổ tay
-
bằng con đường
-
bằng công nhận lãnh sự
-
bằng cứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoả mù
* Từ tham khảo/words other:
- bằng cớ
- băng cổ tay
- bằng con đường
- bằng công nhận lãnh sự
- bằng cứ