Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòa mục
- harmonious, united
* Từ tham khảo/words other:
-
xây dựng kế hoạch
-
xây dựng kém
-
xây dựng lại
-
xây dựng lại được
-
xây dựng lại như cũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòa mục
* Từ tham khảo/words other:
- xây dựng kế hoạch
- xây dựng kém
- xây dựng lại
- xây dựng lại được
- xây dựng lại như cũ