Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hóa năng
- chemical energy
* Từ tham khảo/words other:
-
không kháng cự
-
không khẳng định
-
không khát máu
-
không khéo
-
không khéo léo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hóa năng
* Từ tham khảo/words other:
- không kháng cự
- không khẳng định
- không khát máu
- không khéo
- không khéo léo