Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòa nghị
- come to the conference table, negotiate, engage in talks
* Từ tham khảo/words other:
-
phu mỏ
-
phủ mờ
-
phủ một lớp màng
-
phủ một lớp vỏ ngoài
-
phủ một lượt đường cô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòa nghị
* Từ tham khảo/words other:
- phu mỏ
- phủ mờ
- phủ một lớp màng
- phủ một lớp vỏ ngoài
- phủ một lượt đường cô