Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòa nhập
- to fall in line with...; to integrate|= hoà nhập với thiên nhiên to fall in line with nature
* Từ tham khảo/words other:
-
cái mũi
-
cái nằm ngoài
-
cái này cái nọ
-
cái này chẳng dùng làm gì được
-
cái này có thể coi là vĩnh viễn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòa nhập
* Từ tham khảo/words other:
- cái mũi
- cái nằm ngoài
- cái này cái nọ
- cái này chẳng dùng làm gì được
- cái này có thể coi là vĩnh viễn