Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hóa nhi
- (văn chương) the creator|= ' hoá nhi thật có nỡ lòng ' (nguyễn du) how heartless of the creator!
* Từ tham khảo/words other:
-
sách khải huyền
-
sách khái luận
-
sách khiêu dâm
-
sạch khô
-
sách khổ bốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hóa nhi
* Từ tham khảo/words other:
- sách khải huyền
- sách khái luận
- sách khiêu dâm
- sạch khô
- sách khổ bốn