Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoả pháo
- flare
* Từ tham khảo/words other:
-
mảnh vải
-
mảnh vải bịt ngang trán
-
mảnh vải đỏ
-
mảnh vải lẻ
-
mảnh vỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoả pháo
* Từ tham khảo/words other:
- mảnh vải
- mảnh vải bịt ngang trán
- mảnh vải đỏ
- mảnh vải lẻ
- mảnh vỏ