Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoa rơi bình vỡ
- falling flowers and broken vase; die
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm động mạch
-
viêm động mạch chủ
-
viêm đường ruột
-
viêm gan
-
viêm gan amip
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoa rơi bình vỡ
* Từ tham khảo/words other:
- viêm động mạch
- viêm động mạch chủ
- viêm đường ruột
- viêm gan
- viêm gan amip