Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoả sơn
- (từ nghĩa cũ) như hoả diệm sơn
* Từ tham khảo/words other:
-
chị con bác
-
chỉ còn da bọc xương
-
chỉ còn lại một ít
-
chí công
-
chí công vô tư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoả sơn
* Từ tham khảo/words other:
- chị con bác
- chỉ còn da bọc xương
- chỉ còn lại một ít
- chí công
- chí công vô tư