Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòa tần
- harmonic frequency; frequency modulation
* Từ tham khảo/words other:
-
người quản lý tồi
-
người quản lý văn khế
-
người quan sát
-
người quan sát nhận dạng chim trời
-
người quan sát theo dõi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòa tần
* Từ tham khảo/words other:
- người quản lý tồi
- người quản lý văn khế
- người quan sát
- người quan sát nhận dạng chim trời
- người quan sát theo dõi