Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòa thân
- unite (through marriage)
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều chỗ lõm
-
có nhiều chỗ nước xoáy
-
có nhiều chỗ sưng lên
-
có nhiều chùm
-
có nhiều chuột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòa thân
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều chỗ lõm
- có nhiều chỗ nước xoáy
- có nhiều chỗ sưng lên
- có nhiều chùm
- có nhiều chuột