Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hỏa từ
* dtừ|- pyromagnetism|* ttừ|- pyromagnetic
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng không tiêu
-
chứng kiến
-
chứng kinh giật
-
chủng lại
-
chừng lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hỏa từ
* Từ tham khảo/words other:
- chứng không tiêu
- chứng kiến
- chứng kinh giật
- chủng lại
- chừng lại