Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoác miệng
- wide-mouthed
* Từ tham khảo/words other:
-
hương cống
-
hướng dẫn
-
hướng dẫn bằng điện đài khi bay đêm
-
hướng dẫn bay lượn vòng
-
hướng dẫn sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoác miệng
* Từ tham khảo/words other:
- hương cống
- hướng dẫn
- hướng dẫn bằng điện đài khi bay đêm
- hướng dẫn bay lượn vòng
- hướng dẫn sai