Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoán dụ pháp
- a figure of speech, a metonym
* Từ tham khảo/words other:
-
bị tổn thương
-
bị tống cổ ra
-
bị trả lương thấp
-
bị trách phạt
-
bị tràn lan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoán dụ pháp
* Từ tham khảo/words other:
- bị tổn thương
- bị tống cổ ra
- bị trả lương thấp
- bị trách phạt
- bị tràn lan