Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoán trạng pháp
- hypallage
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng bán trả tiền ngay
-
hãng bảo hiểm hỏa hoạn
-
hàng bày mặt
-
hang beo
-
hạng bét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoán trạng pháp
* Từ tham khảo/words other:
- hàng bán trả tiền ngay
- hãng bảo hiểm hỏa hoạn
- hàng bày mặt
- hang beo
- hạng bét