Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoạt ảnh
- moving pictures, movies
* Từ tham khảo/words other:
-
nhưng mà
-
nhưng mặt khác
-
nhúng máu
-
những môn học mới
-
những muốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoạt ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- nhưng mà
- nhưng mặt khác
- nhúng máu
- những môn học mới
- những muốn