Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học hàm thụ
- to take a correspondence course
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng chống
-
phòng chống bệnh tả
-
phòng chống hơi độc
-
phông chữ
-
phong chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học hàm thụ
* Từ tham khảo/words other:
- phòng chống
- phòng chống bệnh tả
- phòng chống hơi độc
- phông chữ
- phong chức