Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học kém
- not to do good in school
* Từ tham khảo/words other:
-
người có giọng nữ trung
-
người có giọng oang oang
-
người có giọng trầm
-
người có hai chồng
-
người có hai vợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học kém
* Từ tham khảo/words other:
- người có giọng nữ trung
- người có giọng oang oang
- người có giọng trầm
- người có hai chồng
- người có hai vợ