Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học khoa
- field of study, program, curriculum, syllabus
* Từ tham khảo/words other:
-
chích
-
chích ảnh
-
chích bông
-
chích choác
-
chích choè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học khoa
* Từ tham khảo/words other:
- chích
- chích ảnh
- chích bông
- chích choác
- chích choè