Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học lấy
- to teach oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
đứa bé kháu khỉnh
-
đứa bé khó chịu
-
đứa bé lang thang
-
đứa bé lang thang đầu đường xó chợ
-
đứa bé lang thang không gia đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học lấy
* Từ tham khảo/words other:
- đứa bé kháu khỉnh
- đứa bé khó chịu
- đứa bé lang thang
- đứa bé lang thang đầu đường xó chợ
- đứa bé lang thang không gia đình