Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học nhồi nhét
* thngữ|- to cram up
* Từ tham khảo/words other:
-
nói cho ra lý lẽ
-
nơi cho súc vật uống nước
-
nối cho vững
-
nói chọc
-
nói chơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học nhồi nhét
* Từ tham khảo/words other:
- nói cho ra lý lẽ
- nơi cho súc vật uống nước
- nối cho vững
- nói chọc
- nói chơi