Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hốc sâu
* dtừ|- pot-hole
* Từ tham khảo/words other:
-
ngựa tồi
-
ngựa trạm
-
ngựa trận
-
ngựa trời
-
ngựa vằn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hốc sâu
* Từ tham khảo/words other:
- ngựa tồi
- ngựa trạm
- ngựa trận
- ngựa trời
- ngựa vằn