Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học sĩ
- university graduate
* Từ tham khảo/words other:
-
thời kỳ dự bị
-
thời kỳ dữ dội nhất
-
thời kỳ được giám hộ
-
thời kỳ dưỡng bệnh
-
thời kỳ gần kề cõi chết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ dự bị
- thời kỳ dữ dội nhất
- thời kỳ được giám hộ
- thời kỳ dưỡng bệnh
- thời kỳ gần kề cõi chết