Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoen quẹn
- stained|= đào hoen quẹn má liễu tan tác mày (truyện kiều) tears stained her cheeks and pain knit tight her brows
* Từ tham khảo/words other:
-
biên chép
-
biển chỉ đường
-
biên chú
-
biến chứng
-
biện chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoen quẹn
* Từ tham khảo/words other:
- biên chép
- biển chỉ đường
- biên chú
- biến chứng
- biện chứng