Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hội binh
- to mass troops
* Từ tham khảo/words other:
-
chăm chú vào
-
châm chước
-
chăm chút
-
chạm cốc
-
chấm công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hội binh
* Từ tham khảo/words other:
- chăm chú vào
- châm chước
- chăm chút
- chạm cốc
- chấm công