Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi bốc
- steam, water vapour
* Từ tham khảo/words other:
-
nên làm gương hơn là nói bằng lời
-
nền lò sưởi
-
nến lõi bấc
-
nén lòng
-
nén mình lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi bốc
* Từ tham khảo/words other:
- nên làm gương hơn là nói bằng lời
- nền lò sưởi
- nến lõi bấc
- nén lòng
- nén mình lại