Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồi chuyển
- revolve; gyrate; gyroscopic
* Từ tham khảo/words other:
-
tập tin sao lưu
-
tập tin tài liệu
-
tập tin tạm
-
tập tin thi hành
-
tập tin ứng dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồi chuyển
* Từ tham khảo/words other:
- tập tin sao lưu
- tập tin tài liệu
- tập tin tạm
- tập tin thi hành
- tập tin ứng dụng