Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi dài
* dtừ|- long-windedness|* ttừ|- longish
* Từ tham khảo/words other:
-
rắn mối
-
rắn mũi thương
-
rắn nẹp nia
-
ran ngáy
-
rắn nhiều đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi dài
* Từ tham khảo/words other:
- rắn mối
- rắn mũi thương
- rắn nẹp nia
- ran ngáy
- rắn nhiều đầu