Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi dịu
* ttừ|- softish
* Từ tham khảo/words other:
-
người dạy ngựa
-
người dạy ngựa chưa thuần hóa hẳn
-
người dạy thú
-
người đầy tính thú
-
người đầy tớ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi dịu
* Từ tham khảo/words other:
- người dạy ngựa
- người dạy ngựa chưa thuần hóa hẳn
- người dạy thú
- người đầy tính thú
- người đầy tớ