Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi độc làm hắt hơi
* dtừ|- sneezing gas
* Từ tham khảo/words other:
-
cuống lên như thỏ rừng vào mùa đi tơ
-
cưỡng lệnh
-
cương lĩnh
-
cương lĩnh chính trị
-
cương lĩnh đảng dân chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi độc làm hắt hơi
* Từ tham khảo/words other:
- cuống lên như thỏ rừng vào mùa đi tơ
- cưỡng lệnh
- cương lĩnh
- cương lĩnh chính trị
- cương lĩnh đảng dân chủ