Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hỏi giờ
- to ask somebody the time|= nó có đồng hồ đeo tay đẹp lắm, nhưng nó hỏi giờ để làm quen với tôi he has a very nice wrist-watch, but he asks the time to make my acquaintance
* Từ tham khảo/words other:
-
khả kích
-
khả kiểm
-
khả kính
-
khá lắm
-
khả lân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hỏi giờ
* Từ tham khảo/words other:
- khả kích
- khả kiểm
- khả kính
- khá lắm
- khả lân