Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hối lỗi
- to have remorse; to repent
* Từ tham khảo/words other:
-
hình chéo
-
hình chéo chữ thập
-
hình chỉ
-
hình chiếu
-
hình chín cạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hối lỗi
* Từ tham khảo/words other:
- hình chéo
- hình chéo chữ thập
- hình chỉ
- hình chiếu
- hình chín cạnh