Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi mặn
* ttừ|- saltish, brackish
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc nhuộm thiên thảo
-
thuốc nhuộm tóc
-
thuốc nổ
-
thuốc nổ amonan
-
thuốc nổ có sức công phá mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi mặn
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc nhuộm thiên thảo
- thuốc nhuộm tóc
- thuốc nổ
- thuốc nổ amonan
- thuốc nổ có sức công phá mạnh