Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi rộng
* ttừ|- broadish, widish
* Từ tham khảo/words other:
-
từ điển dược phẩm
-
từ điển học
-
từ điển nhỏ bỏ túi
-
từ điển nhóm từ và thành ngữ
-
từ điển phổ thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi rộng
* Từ tham khảo/words other:
- từ điển dược phẩm
- từ điển học
- từ điển nhỏ bỏ túi
- từ điển nhóm từ và thành ngữ
- từ điển phổ thông