Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồi tràng
* dtừ|- ileum|= chứng viêm hồi tràng ileitis
* Từ tham khảo/words other:
-
địa cầu
-
đĩa cd
-
địa chấn
-
địa chấn biểu
-
địa chấn học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồi tràng
* Từ tham khảo/words other:
- địa cầu
- đĩa cd
- địa chấn
- địa chấn biểu
- địa chấn học